BLOG / Mergers and Acquisitions

Mua bán doanh nghiệp M&A là gì? 13+ kiến thức mà nhà đầu tư cần biết

Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình, lợi ích và thách thức của việc mua bán và sáp nhập doanh nghiệp M&A

Mua bán doanh nghiệp M&A là gì? 13+ kiến thức mà nhà đầu tư cần biết
Default user
Du Lịch 4 Phương
Published on

1. Mua bán doanh nghiệp M&A là gì?

Mua bán doanh nghiệp M&A (Mergers and Acquisitions) là quá trình kinh doanh mà một doanh nghiệp sẽ mua lại một doanh nghiệp khác hoặc hai hay nhiều doanh nghiệp quyết định kết hợp với nhau. Quá trình M&A có thể diễn ra thông qua việc mua tài sản, mua cổ phần, hoặc thông qua các thỏa thuận khác với mục tiêu là mở rộng thị trường, tận dụng lợi thế cạnh tranh, tăng trưởng doanh nghiệp, hay đạt được các mục tiêu chiến lược khác.

Quá trình mua bán (Acquisition) là khi một doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác và đưa doanh nghiệp được mua vào quản lý dưới sự kiểm soát của mình. Trong khi đó, quá trình sáp nhập (Merger) là khi hai công ty kết hợp lại với nhau và tiếp tục hoạt động như một thực thể mới, mục đích của sáp nhập là tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị của hai công ty riêng lẻ.

Mua bán công ty, hợp nhất doanh nghiệp là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh của nhiều công ty, giúp các công ty này nhanh chóng tiếp cận các nguồn lực mới, công nghệ, thị trường, hoặc kỹ năng đặc biệt mà việc phát triển nội bộ có thể mất nhiều thời gian và chi phí hơn. Quá trình này luôn đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng để đảm bảo việc vận hành diễ ra thành công và hiệu quả sau khi thực hiện M&A.

Kiến thức từ A-Z về M&A: https://vi.gmajor.biz/blog/m-a-la-gi

2. Những hình thức sáp nhập doanh nghiệp M&A

2.1. Sáp nhập công ty dựa vào chức năng của doanh nghiệp

Hình thức sáp nhập doanh nghiệp dựa vào chức năng được chia thành: sáp nhập ngang, sáp nhập dọc và sáp nhập kết hợp. Mỗi loại sáp nhập này đều rất phổ biến trong thực tiễn kinh doanh, đều mang lại những lợi ích và thách thức riêng, tùy thuộc vào mục tiêu chiến lược và bối cảnh cụ thể của các công ty tham gia.

Sáp nhập dọc (Vertical Merger)

Sáp nhập dọc là việc kết hợp giữa các công ty ở các giai đoạn sản xuất khác nhau hoặc các bước khác nhau trong chuỗi cung ứng của cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Mục đích của loại hình sáp nhập theo chiều dọc là kiểm soát và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả sản xuất.

URL image

Sáp nhập ngang (Horizontal Merger)

Sáp nhập ngang xảy ra khi hai công ty hoạt động trong cùng một ngành nghề hoặc cùng một thị trường quyết định kết hợp lại với nhau.

Mục đích của sáp nhập theo chiều ngang là tăng cường năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần, và tận dụng lợi ích từ quy mô kinh tế.

Sáp nhập kết hợp (Conglomerate Merger)

Sáp nhập kết hợp diễn ra giữa các công ty thuộc những ngành nghề hoặc thị trường hoàn toàn khác nhau. Mục tiêu của loại hình sáp nhập kết hợp là đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, giảm rủi ro kinh doanh, và tận dụng cơ hội tăng trưởng trong các lĩnh vực mới.

2.2. Sáp nhập doanh nghiệp theo mục đích của công ty

Tùy thuộc vào mục đích cụ thể của quá trình sáp nhập, hoạt động sáp nhập doanh nghiệp được phân loại thành 5 dạng chính: sáp nhập dọc, sáp nhập ngang, sáp nhập để mở rộng thị trường, sáp nhập để mở rộng sản phẩm, và sáp nhập thành tập đoàn. Dưới đây tôi sẽ giải thích rõ ràng loại:

  • Sáp nhập dọc diễn ra giữa các doanh nghiệp nằm ở các giai đoạn khác nhau trong cùng một chuỗi cung ứng.

Ví dụ: Một nhà sản xuất thực phẩm quyết định hợp nhất với một công ty cung ứng nguyên liệu, tạo lập một chuỗi cung ứng độc lập và hiệu quả.

  • Sáp nhập ngang xảy ra khi hai công ty cùng hoạt động trong một ngành và cùng thị trường, cạnh tranh trực tiếp với nhau.

Ví dụ: Khi hai ngân hàng đầu ngành quyết định hợp nhất, tạo nên một ngân hàng có quy mô và sức mạnh vượt trội.

  • Sáp nhập để mở rộng thị trường đề cập đến quá trình hợp nhất giữa các công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ giống nhau nhưng hoạt động ở các thị trường địa lý khác nhau.

Ví dụ: Hợp nhất giữa một công ty du lịch trong nước với một đối tác nước ngoài để mở rộng phạm vi kinh doanh.

  • Sáp nhập để mở rộng sản phẩm liên quan đến việc kết hợp giữa các công ty cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung cho nhau trong cùng một thị trường.

Ví dụ: Sự sáp nhập giữa một nhà sản xuất xe máy và một nhà sản xuất ô tô để mở rộng dải sản phẩm.

  • Sáp nhập kiểu tập đoàn diễn ra khi các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề khác nhau hợp nhất, nhằm mục tiêu tạo ra một tập đoàn đa ngành.

Ví dụ: Thực tiễn tại Việt Nam, tập đoàn đa ngành Vingroup tích hợp VinFast, VinUniversity, và Vinmec vào hệ thống của mình để đa dạng hóa hoạt động kinh doanh.

URL image

2.3. Sáp nhập công ty dựa theo cơ cấu tài chính công ty

Tùy vào cơ cấu tài chính, hoạt động sáp nhập doanh nghiệp M&A có thể được phân thành hai loại chính: sáp nhập qua mua bánsáp nhập qua hợp nhất.

  • Sáp nhập qua mua bán diễn ra khi một công ty tiếp quản công ty khác bằng cách thanh toán tiền mặt hoặc sử dụng các phương tiện tài chính khác. Trong loại hình này, công ty được mua sẽ không còn tồn tại độc lập và sẽ chấm dứt hoạt động kinh doanh, khi mà toàn bộ quyền lợi và trách nhiệm đều được chuyển giao cho công ty mua.
  • Sáp nhập qua hợp nhất là quy trình hai hoặc nhiều công ty cùng kết hợp lại để tạo nên một thực thể pháp nhân mới. Các công ty sẽ giải thể, tổ chức lại tài sản và nợ phải trả vào một công ty mới được tạo ra từ quá trình hợp nhất sau khi đã đồng ý sáp nhập.

Cả hai hình thức sáp nhập dựa theo cơ cấu tài chính này đều có những đặc điểm và mục tiêu riêng, phản ánh chiến lược tài chính và kinh doanh tổng thể của các công ty tham gia. Trong khi sáp nhập qua mua bán thường tập trung vào việc tiếp quản nguồn lực và hoạt động kinh doanh của công ty khác, thì sáp nhập qua hợp nhất nhằm mục đích tạo ra sức mạnh mới từ sự kết hợp của các nguồn lực sẵn có.

2.4. Sáp nhập doanh nghiệp M&A dựa vào chủ thể tham gia

Dựa vào các công ty, doanh nghiệp, chủ thể tham gia, hoạt động sáp nhập doanh nghiệp có thể được chia thành hai loại chính: sáp nhập nội địasáp nhập quốc tế.

  • Sáp nhập nội địa diễn ra giữa các công ty thuộc cùng một quốc gia hoặc lãnh thổ. Loại hình này bao gồm việc kết hợp tài nguyên, văn hóa doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh giữa các công ty trong cùng một khu vực pháp lý, với mục đích tăng cường khả năng cạnh tranh và hiệu quả hoạt động trong thị trường nội địa.
  • Sáp nhập quốc tế là quá trình kết hợp giữa các công ty đến từ các quốc gia khác nhau, phản ánh xu hướng hội nhập kinh tế toàn cầu và mong muốn mở rộng quy mô hoạt động ra thị trường quốc tế. Sáp nhập quốc tế không chỉ giúp các công ty tiếp cận thị trường mới, mà còn cho phép họ tận dụng lợi thế về nguồn lực, công nghệ và chuyên môn từ nhiều quốc gia khác nhau.

Cả hai loại sáp nhập đều có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp, giúp họ không chỉ mở rộng quy mô và thị trường mục tiêu mà còn nâng cao khả năng đổi mới và sự linh hoạt trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh.

2.5. Sáp nhập công ty dựa vào tính chất của doanh nghiệp

Dựa vào thái độ và sự đồng thuận giữa các bên tham gia, sáp nhập doanh nghiệp có thể được phân thành hai loại: Sáp nhập thân thiệnsáp nhập thù nghịch.

  • Sáp nhập thân thiện xảy ra khi công ty mục tiêu đồng ý và hỗ trợ việc sáp nhập, nhìn nhận rằng giao dịch sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên. Trong hoàn cảnh này, quá trình sáp nhập diễn ra một cách mượt mà và có sự hợp tác tích cực giữa hai bên, từ việc thảo luận các điều kiện sáp nhập đến việc triển khai và hợp nhất sau giao dịch.
  • Sáp nhập thù nghịch diễn ra khi công ty mục tiêu không đồng ý với việc sáp nhập và thực hiện các biện pháp để chống lại sự thâu tóm. Điều này có thể bao gồm việc công ty mục tiêu sử dụng chiến lược phòng thủ như "poison pills" (viên độc), tìm kiếm bên thứ ba làm "knight in shining armor" (hiệp sĩ cứu tinh), hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý để ngăn chặn giao dịch. Sáp nhập thù nghịch thường gây ra xung đột và có thể kéo dài do sự chống cự từ phía công ty mục tiêu.

Cả hai loại sáp nhập đều có những thách thức và cơ hội riêng. Trong khi sáp nhập thân thiện thường dễ dàng tiến hành và hoàn tất hơn do sự đồng thuận của cả hai bên, sáp nhập thù nghịch đôi khi có thể mang lại lợi ích bất ngờ cho các cổ đông của công ty mục tiêu do giá thầu thường được đẩy cao hơn trong quá trình đấu thầu cạnh tranh.

URL image

2.6. Sáp nhập doanh nghiệp phụ thuộc vào góc độ tài chính của công ty

Từ góc độ tài chính, quá trình sáp nhập doanh nghiệp có thể được phân loại thành: thâu tóm cổ phiếuthâu tóm tài sản.

  • Thâu tóm cổ phiếu là quá trình doanh nghiệp mua lại đa số hoặc toàn bộ cổ phiếu của công ty mục tiêu, từ đó trở thành chủ sở hữu kiểm soát. Quá trình này thường được thực hiện thông qua các hoạt động trên thị trường mở như mua gom cổ phiếu trực tiếp từ các nhà đầu tư hiện hữu hoặc thông qua đề nghị mua cổ phiếu công khai. Một phương thức khác là đổi chác cổ phiếu, nơi công ty mua sử dụng cổ phiếu của chính mình như một phần của thanh toán cho việc mua cổ phiếu của công ty mục tiêu.
  • Thâu tóm tài sản diễn ra khi một công ty mua lại một phần hoặc toàn bộ tài sản của một công ty khác. Phương thức này không nhất thiết liên quan đến việc mua lại cổ phiếu của công ty đó mà tập trung vào quyền sở hữu các tài sản cụ thể. Thâu tóm tài sản có thể bao gồm mua lại tài sản trực tiếp, mua nợ của công ty mục tiêu hoặc đầu tư vào các dự án cụ thể như bất động sản. Qua đó, công ty thâu tóm có thể tận dụng tài sản đó cho mục đích kinh doanh mà không cần tiếp quản hoạt động kinh doanh tổng thể của công ty mục tiêu.

Cả hai hình thức thâu tóm đều có những ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mục tiêu chiến lược và tình hình tài chính của công ty thâu tóm, cũng như tình trạng hoạt động và cấu trúc tài sản của công ty mục tiêu.

URL image

3. Những hình thức mua bán, sáp nhập doanh nghiệp

Sáp nhập và mua bán doanh nghiệp M&A có nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và chiến lược của các công ty tham gia. Các hình thức này bao gồm góp vốn trực tiếp, mua lại vốn góp hoặc cổ phần, sáp nhập, hợp nhất, và chia tách doanh nghiệp. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng hình thức:

Mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần

Mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần đang lưu hành của các thành viên hoặc cổ đông trong công ty không làm tăng vốn điều lệ của công ty nhưng có thể thay đổi cơ cấu sở hữu. Điều này cho phép nhà đầu tư chiến lược hoặc nhà đầu tư tài chính có được quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp.

Góp vốn vào doanh nghiệp

Góp vốn vào doanh nghiệp thường liên quan đến việc đầu tư vốn điều lệ cho công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc mua cổ phần phát hành mới của công ty cổ phần. Mục đích chính của việc góp vốn là để tăng vốn điều lệ, từ đó hỗ trợ hoạt động kinh doanh và mở rộng của công ty.

Sáp nhập doanh nghiệp

Sáp nhập doanh nghiệp xảy ra khi một hoặc một số công ty được hợp nhất vào một công ty khác, với việc chuyển giao toàn bộ tài sản, quyền lợi và nghĩa vụ. Công ty bị sáp nhập sau đó sẽ không còn tồn tại, và công ty nhận sáp nhập tiếp quản hoàn toàn.

Hợp nhất doanh nghiệp

Hợp nhất doanh nghiệp diễn ra khi hai hoặc nhiều công ty quyết định kết hợp thành một công ty mới. Trong quá trình này, tất cả các công ty ban đầu sẽ chấm dứt tồn tại và tạo thành một thực thể mới, kế thừa tất cả tài sản và nghĩa vụ của các công ty trước đó.

Chia tách doanh nghiệp

Chia tách doanh nghiệp là quá trình một công ty được phân chia thành nhiều công ty nhỏ hơn, mỗi công ty sau khi tách ra hoạt động độc lập. Hình thức này thường được sử dụng để tối ưu hóa cơ cấu quản lý, giảm rủi ro hoặc phục vụ chiến lược kinh doanh cụ thể.

URL image

4. Mục tiêu của hoạt động mua bán doanh nghiệp M&A

Hoạt động mua bán doanh nghiệp M&A nhằm mục đích chính là giành quyền kiểm soát và tham gia vào quản lý, điều hành doanh nghiệp ở một mức độ đáng kể. Điều này đi xa hơn việc chỉ sở hữu một tỷ lệ vốn góp hay cổ phần như trong các hoạt động đầu tư truyền thống. M&A liên quan đến việc đạt được một tỷ lệ sở hữu đủ lớn, cho phép nhà đầu tư không chỉ có tiếng nói trong các quyết định quan trọng của doanh nghiệp mà còn có thể định hình chiến lược phát triển và kiểm soát các hoạt động kinh doanh chính.

Các mục tiêu cụ thể của hoạt động M&A bao gồm:

  1. Tham gia vào việc ta quyết định: Nhà đầu tư có thể tham gia trực tiếp vào việc ra quyết định về các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp, từ chiến lược phát triển đến quản lý nguồn lực.
  2. Kiểm soát hoạt động kinh doanh: Thông qua mua bán và sáp nhập M&A, nhà đầu tư có thể kiểm soát các hoạt động kinh doanh hàng ngày, bao gồm quản lý tài chính, hoạt động sản xuất, marketing và bán hàng, đặc biệt là trong trường hợp tái cấu trúc hoặc tái định hình doanh nghiệp.
  3. Định hướng chiến lược phát triển: M&A cho phép nhà đầu tư ảnh hưởng đến hướng đi và chiến lược dài hạn của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra phù hợp với tầm nhìn và mục tiêu chung.

Vì vậy, chỉ khi nào mà nhà đầu tư đạt được tỷ lệ sở hữu đủ để có thể ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định và hoạt động của công ty, thì hoạt động đó mới thực sự được xem là một phần của M&A.

Trường hợp nhà đầu tư chỉ sở hữu một tỷ lệ cổ phần nhỏ, không đủ để tham gia vào quyết định quan trọng của doanh nghiệp, hoạt động đầu tư này chỉ được coi như là đầu tư thông thường chứ không phải là M&A.

5. Công việc cần thực hiện giai đoạn tiền khi mua bán, sáp nhập doanh nghiệp

5.1. Kiểm tra hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp

Kiểm tra và rà soát hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp là một bước quan trọng và không thể thiếu trong quá trình mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A). Quá trình này bao gồm việc kiểm tra toàn diện các văn bản, hồ sơ và giao dịch pháp lý để đánh giá tính hợp pháp, xác định rủi ro và phát hiện bất kỳ vấn đề pháp lý nào có thể ảnh hưởng đến giao dịch M&A.

Quy trình kiểm tra và rà soát này không chỉ giúp xác định và giảm thiểu rủi ro cho bên mua trong quá trình M&A mà còn đảm bảo rằng việc chuyển giao doanh nghiệp diễn ra một cách suôn sẻ, minh bạch và hợp pháp.

5.2. Kiểm tra hồ sơ thuế của doanh nghiệp

Kiểm tra toàn bộ giấy tờ liên quan đến biên lai thuế và tìm hiểu các sai sót hoặc thâm hụt trong kê khai thuế là một phần thiết yếu trong quá trình thẩm định pháp lý và đánh giá tài chính của doanh nghiệp trước khi thực hiện mua bán, sáp nhập (M&A).

Việc kiểm tra kỹ lưỡng các vấn đề thuế không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính cho bên mua mà còn giúp bảo vệ uy tín và giá trị của doanh nghiệp trong quá trình sáp nhập hoặc mua bán.

5.3. Kiểm tra hoạt động tài chính của doanh nghiệp

Thuê công ty luật và đơn vị tư vấn tài chính để thực hiện thẩm định và đánh giá chất lượng, giá trị tài sản của công ty được mua lại là một bước quan trọng trong quá trình mua bán, sáp nhập doanh nghiệp M&A. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra toàn diện sổ sách và hồ sơ tài chính để đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của các thông tin mà doanh nghiệp đã báo cáo.

Quá trình kiểm tra và đánh giá hoạt động tài chính này giúp nhà đầu tư hoặc công ty mua lại có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về doanh nghiệp, từ đó đánh giá được giá trị thực sự và tiềm năng phát triển. Đồng thời, việc này cũng giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến quyết định mua bán và giảm thiểu rủi ro sau khi giao dịch được hoàn tất.

5.4. Kiểm tra hoạt động thương mại của công ty

Phân tích và đánh giá tiềm năng của môi trường kinh doanh mà doanh nghiệp đang hướng tới là một bước quan trọng trong quy trình mua bán công ty. Quá trình này không chỉ giúp nhận diện cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài mà còn đảm bảo rằng kế hoạch kinh doanh được xây dựng dựa trên những giả định thực tế và phản ánh đúng tình hình thị trường.

Qua quá trình đánh giá và phân tích hoạt động thương mại này, doanh nghiệp có thể xác định được chiến lược kinh doanh hiệu quả, tối ưu hóa cơ hội và giảm thiểu rủi ro, đặc biệt là trong bối cảnh mua bán, sáp nhập, nhằm đảm bảo sự thành công và tăng trưởng lâu dài.

5.5. Kiểm tra một số hoạt động liên quan khác của doanh nghiệp

Kiểm tra và đánh giá các hoạt động có liên quan khác là một bước quan trọng trong quá trình thẩm định và due diligence cho mua bán, sáp nhập doanh nghiệp. Bước này nhằm xác định và đánh giá mọi yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị và quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Một số hoạt động liên quan có thể bao gồm:

  • Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D)
  • Quan hệ khách hàng và thị trường
  • Công nghệ và hệ thống thông tin
  • Nhân sự và văn hóa doanh nghiệp
  • Bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội

5.6. Định giá giá trị mua bán, sáp nhập M&A

Sau khi hoàn tất chuỗi công việc kiểm tra và rà soát, bao gồm đánh giá pháp lý, tài chính, môi trường kinh doanh, và các hoạt động có liên quan khác, các bên tham gia vào quá trình mua bán M&A sẽ chuyển sang giai đoạn tiếp theo: Định giá toàn bộ giá trị tài sản của doanh nghiệp. Giai đoạn này là cực kỳ quan trọng vì nó quyết định giá trị giao dịch mà cả bên mua và bên bán sẽ thỏa thuận.

Quá trình này đảm bảo rằng giá trị giao dịch phản ánh một cách công bằng và chính xác giá trị thực tế của doanh nghiệp, dựa trên một nền tảng thông tin vững chắc và một quy trình đánh giá toàn diện.

URL image

6. Trình tự và thủ tục của quá trình MUA BÁN doanh nghiệp M&A

Bước 1: Chuẩn bị hợp đồng sáp nhập và dự thảo Điều lệ công ty nhận sáp nhập

Trong quá trình sáp nhập công ty, việc chuẩn bị hợp đồng sáp nhập và dự thảo Điều lệ công ty nhận sáp nhập là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng. Đây là nền tảng pháp lý giúp đảm bảo quá trình sáp nhập diễn ra một cách minh bạch và hợp pháp. Dưới đây là các hạng mục nội dung chính cần được bao gồm trong hợp đồng sáp nhập:

Tên và địa chỉ trụ sở chính

  • Công ty nhận sáp nhập: Ghi rõ tên và địa chỉ trụ sở chính của công ty sẽ tiếp tục hoạt động sau sáp nhập.
  • Công ty bị sáp nhập: Ghi rõ tên và địa chỉ trụ sở chính của công ty sẽ được hợp nhất vào công ty khác.

Thủ tục và điều kiện sáp nhập

Mô tả chi tiết quy trình thực hiện sáp nhập, bao gồm các bước cần thiết và mọi yêu cầu pháp lý đối với cả hai bên tham gia vào M&A.

Phương an sử dụng lao động

Đề cập cụ thể đến kế hoạch về việc sử dụng nguồn nhân lực sau quá trình sáp nhập kết thúc, bao gồm cả việc giữ lại hoặc sa thải nhân viên, và cách thức xử lý các vấn đề liên quan đến nhân sự.

Chuyển đổi tài sản và vốn góp

  • Chuyển đổi tài sản: Định rõ cách thức và điều kiện chuyển đổi tài sản từ công ty bị sáp nhập sang công ty nhận sáp nhập.
  • Chuyển đổi vốn góp, cổ phần, trái phiếu: Phác thảo thủ tục và điều kiện cho việc chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần, và trái phiếu của công ty bị sáp nhập thành các loại tương ứng tại công ty nhận sáp nhập.

Thời hạn thực hiện sáp nhập

Xác định rõ ràng khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành quá trình sáp nhập, cũng như bất kỳ mốc thời gian quan trọng nào trong quá trình này.

Bước 2: Các bên liên quan thông qua hợp đồng sáp nhập, điều lệ công ty nhận sáp nhập

Sau khi chuẩn bị hợp đồng sáp nhập và dự thảo Điều lệ cho công ty nhận sáp nhập, bước tiếp theo là phê duyệt và thông báo. Các cổ đông và chủ sở hữu cần thông qua hợp đồng sáp nhập, sau đó thông báo cho chủ nợ và người lao động trong vòng 15 ngày.

Sau đó, doanh nghiệp bị sáp nhập cần thực hiện thủ tục đóng mã số thuế tại cơ quan thuế.

Để tiến hành đóng mã số thuế, công ty bị sáp nhập phải hoàn tất mọi nghĩa vụ thuế và chuẩn bị các tài liệu cần thiết như biên bản họp, quyết định phê duyệt sáp nhập, công văn xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế, và bản sao hợp đồng sáp nhập.

Bước 3: Tiến hành đăng ký doanh nghiệp đối với công ty nhận sáp nhập

Khi công ty nhận sáp nhập chuẩn bị đăng ký doanh nghiệp, quá trình này có thể diễn ra theo hai trường hợp khác nhau tùy thuộc vào việc có thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh hay không:

Nếu không thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh:

Cần chuẩn bị những tài liệu sau:

  • Thông báo về việc bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp: Để cập nhật thông tin mới sau sáp nhập.
  • Hợp đồng sáp nhập: Tài liệu này chứa đựng các điều khoản và điều kiện cụ thể của quá trình sáp nhập.
  • Nghị quyết và biên bản họp: Cần có từ cả công ty nhận sáp nhập và công ty bị sáp nhập, trừ trường hợp công ty nhận sở hữu trên 65% vốn điều lệ của công ty bị sáp nhập.
  • Bản sao hợp lệ giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp: Chỉ cần của các công ty bị sáp nhập.

Nếu có thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh:

Cần chuẩn bị thêm các giấy tờ sau:

  • Hợp đồng sáp nhập: Đặc biệt quan trọng để thể hiện sự thỏa thuận giữa các bên.
  • Nghị quyết và biên bản họp: Từ cả hai phía, chứng minh sự đồng ý và phê duyệt của các bên liên quan đối với quá trình sáp nhập.
  • Bản sao hợp lệ giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp: Để xác minh thông tin pháp lý của công ty bị sáp nhập.
  • Các giấy tờ khác theo Quy Định của Nghị Định 78/2015/NĐ-CP: Tùy thuộc vào nội dung thay đổi cụ thể, bao gồm tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật, thông tin về thành viên công ty, và các nội dung liên quan đến ngành nghề kinh doanh.

Bước 4: Nhận kết quả

Sau khi hoàn thành các bước chuẩn bị và nộp hồ sơ cần thiết cho quá trình sáp nhập, bước cuối cùng là nhận kết quả từ cơ quan đăng ký kinh doanh. Ở giai đoạn này, cơ quan đăng ký sẽ thực hiện việc cập nhật thông tin trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc cập nhật tình trạng pháp lý của công ty bị sáp nhập để phản ánh rằng nó đã được sáp nhập vào công ty khác, cũng như cập nhật bất kỳ thay đổi nào trong nội dung đăng ký của công ty nhận sáp nhập.

Nếu công ty bị sáp nhập đặt trụ sở tại một địa phương khác với nơi công ty nhận sáp nhập đặt trụ sở chính, cơ quan đăng ký kinh doanh nơi công ty nhận sáp nhập đăng ký sẽ thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh tại địa phương của công ty bị sáp nhập. Điều này đảm bảo rằng thông tin về sáp nhập được cập nhật một cách đồng bộ trên toàn quốc.

Lưu ý: Trước khi sáp nhập được thực hiện, công ty bị sáp nhập phải hoàn thành tất cả nghĩa vụ nộp thuế của mình. Trong trường hợp những nghĩa vụ này chưa được hoàn tất, công ty nhận sáp nhập sẽ phải đảm nhận trách nhiệm này. Điều này bảo đảm rằng quá trình sáp nhập không để lại bất kỳ gánh nặng nợ nần nào không được giải quyết.

URL image

7. Trình tự thủ tục tại cơ quan nhà nước

Khi quá trình sáp nhập giữa hai công ty diễn ra, việc cập nhật thông tin và tình trạng pháp lý của các công ty liên quan là một bước quan trọng và cần thiết. Cơ quan đăng ký kinh doanh đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện các thay đổi này trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Dưới đây là quy trình được tiến hành:

  1. Cập nhật tình trạng pháp lý: Sau khi quá trình sáp nhập được hoàn tất, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của công ty bị sáp nhập trong Cơ sở dữ liệu quốc gia, thường là đánh dấu công ty đó đã sáp nhập vào một công ty khác và không còn tồn tại như một thực thể pháp lý độc lập.
  2. Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp: Đối với công ty nhận sáp nhập, cơ quan đăng ký kinh doanh cũng sẽ thực hiện các thay đổi cần thiết trong thông tin đăng ký doanh nghiệp của họ để phản ánh việc sáp nhập, bao gồm sự thay đổi trong vốn điều lệ, cấu trúc sở hữu, và bất kỳ thông tin quan trọng nào khác.
  3. Thông báo giữa các cơ quan đăng ký kinh doanh: Trong trường hợp công ty bị sáp nhập có trụ sở chính tại một địa phương khác so với công ty nhận sáp nhập, cơ quan đăng ký kinh doanh nơi đặt trụ sở chính của công ty nhận sáp nhập sẽ thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh tại địa phương của công ty bị sáp nhập. Điều này đảm bảo rằng thông tin về sáp nhập được cập nhật một cách đồng bộ và chính xác trên toàn quốc.

8. Một số lưu ý về Thuế đối với cá nhân / tổ chức khi mua bán doanh nghiệp

Trong quá trình thực hiện giao dịch mua bán doanh nghiệp, các bên tham gia sẽ phải đối mặt với các yêu cầu về thuế, tùy thuộc vào việc người mua hoặc bán là cá nhân hay tổ chức, cũng như dựa trên các tình huống cụ thể. Dưới đây là một số điểm cần lưu ý:

Đối với cá nhân:

Khi cá nhân chuyển nhượng cổ phần hoặc vốn góp của công ty cổ phần, công ty TNHH, hoặc công ty hợp danh, họ phải thực hiện kê khai thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ giao dịch chuyển nhượng và nộp thuế TNCN nảy sinh (nếu có).

Trong trường hợp cá nhân tự mình thực hiện các thủ tục với cơ quan thuế, họ cần nộp mẫu 04/CNV-TNCN. Nếu thông qua doanh nghiệp để thực hiện, mẫu 06/CNV-TNCN sẽ được sử dụng.

Chú ý:
Bạn cần thực hiện kê khai và nộp thuế TNCN trong vòng 10 ngày kể từ khi hoàn thành hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc vốn góp.

Đối với tổ chức:

Tổ chức phải lập hóa đơn cho số tiền thu được từ việc chuyển nhượng vốn góp hoặc cổ phần và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phát sinh (nếu có).

Thông qua việc tái cấu trúc câu và cung cấp thông tin tương tự trong một bố cục mới, chúng tôi hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ về nghĩa vụ thuế liên quan đến giao dịch mua bán doanh nghiệp.

9. Vai trò của hoạt động mua bán doanh nghiệp M&A

Quá trình mua bán công ty M&A không chỉ là cơ hội để tái cấu trúc và mở rộng kinh doanh mà còn là phương tiện để cải thiện đáng kể tình hình tài chính và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp tham gia. Dưới đây là tổng hợp về những lợi ích chính mà M&A mang lại:

Đối với Doanh Nghiệp:

  • Cải thiện tình hình tài chính: M&A giúp doanh nghiệp nhận được nguồn vốn mạnh mẽ và khả năng tiếp cận nguồn vốn tốt hơn, từ đó chia sẻ rủi ro và tăng cường minh bạch tài chính.
  • Tối ưu hóa chi phí: Quy mô lớn hơn sau M&A giúp giảm chi phí thông qua việc loại bỏ sự chồng chéo trong mạng lưới phân phối, tiết kiệm chi phí hoạt động và quản lý.
  • Mở tộng thị trường và sản phẩm: Tận dụng cơ hội để mở rộng vào thị trường mới, sở hữu dây chuyền sản xuất và sản phẩm mới, mở rộng phạm vi phân phối và các chi nhánh, dự án mới.
  • Tăng thị phần và năng lực cạnh tranh: Khai thác lợi thế của nhau giữa các doanh nghiệp tham gia để tăng thị phần, tận dụng quan hệ khách hàng, và khả năng bán chéo sản phẩm, từ đó tạo ra cơ hội kinh doanh mới.
  • Giải pháp cho Doanh Nghiệp gặp khó khăn: Cung cấp một lối thoát cho các doanh nghiệp đang thua lỗ, suy thoái hoặc mất lợi thế cạnh tranh, giúp họ tránh được tình trạng thua lỗ liên tục.

Đối với Nhà Đầu Tư:

  • Tiếp cận thị trường nhanh chóng: M&A là cách thức hiệu quả để nhà đầu tư nhanh chóng tiếp cận thị trường mới mà không mất nhiều thời gian cho việc tìm kiếm dự án và thực hiện các thủ tục hành chính.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí liên quan đến việc thành lập một doanh nghiệp mới và các chi phí phát sinh khác.

Đối với Công Ty mới thành lập:

  • Tăng cường sức mạnh và năng suất: M&A giúp các công ty mới có thể loại bỏ những nhân viên không cần thiết hoặc yếu kém, nâng cao năng suất lao động.
  • Chuyển giao và cải tiến công nghệ: Tạo điều kiện cho việc chuyển giao công nghệ và kỹ thuật giữa các doanh nghiệp, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động.
  • Mở rộng kênh tiếp thị và phân phối: Doanh nghiệp sau M&A với quy mô lớn hơn có thể đàm phán tốt hơn với đối tác, mở rộng hệ thống phân phối và tăng cường uy tín.

10. Bản chất pháp lý của hoạt động mua bán, sáp nhập công ty

Trong thế giới kinh doanh, mua bán và sáp nhập (M&A) là hai hoạt động có liên quan mật thiết nhưng vẫn có những khác biệt rõ ràng về bản chất pháp lý. Điểm chung giữa chúng là cả hai đều nhằm tạo ra giá trị lớn hơn cho doanh nghiệp mới hình thành so với tổng giá trị của từng doanh nghiệp khi đứng riêng lẻ, dẫn đến sự thành công hoặc thất bại của mỗi thương vụ M&A. Dù khác biệt nhưng thuật ngữ mua bán và sáp nhập thường được dùng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp vì mục tiêu chung là tăng cường giá trị doanh nghiệp.

Mua bán doanh nghiệp diễn ra khi một công ty (bên mua) thôn tính công ty khác (bên bị mua) và trở thành chủ sở hữu mới, làm cho công ty bị mua không còn tồn tại độc lập. Trong khi đó, sáp nhập là quá trình hai doanh nghiệp, thường có quy mô tương đương, quyết định hợp nhất thành một doanh nghiệp mới. Trong trường hợp này, cổ phiếu của cả hai công ty sẽ ngừng giao dịch và cổ phiếu của công ty mới được phát hành. Tuy nhiên, hình thức sáp nhập ngang bằng không phổ biến do nhiều thách thức về việc truyền thông và đồng thuận giữa các bên liên quan.

Một thương vụ có thể được gọi là sáp nhập ngang bằng trong các cuộc đàm phán và tuyên bố ra công chúng, ngay cả khi bản chất thực sự là mua bán, nhằm tạo lợi ích cho cả bên mua và bên bị mua. Điều này thể hiện sự linh hoạt trong cách các công ty sử dụng các thuật ngữ này để phản ánh mục tiêu và lợi ích chung của họ.

Điểm khác biệt giữa mua bán và sáp nhập doanh nghiệp M&A dựa vào các tiêu chí sau:

TIÊU CHÍ

MUA BÁN DOANH NGHIỆP

SÁP NHẬP DOANH NGHIỆP

Mục đích

Chuyển giao quyền sở hữu doanh nghiệp

Kết hợp các doanh nghiệp để tạo thành một doanh nghiệp mới

Hậu quả pháp lý

Doanh nghiệp bị mua bán sẽ chấm dứt tồn tại

Doanh nghiệp bị sáp nhập sẽ chấm dứt tồn tại

Doanh nghiệp sau giao dịch

Doanh nghiệp nhận mua

Doanh nghiệp nhận sáp nhập

Trách nhiệm

Bên mua chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của doanh nghiệp bị mua

Doanh nghiệp nhận sáp nhập chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sáp nhập

M&A không chỉ là vấn đề phức tạp về mặt pháp lý mà còn chịu sự điều chỉnh của nhiều quy phạm pháp luật khác nhau như luật doanh nghiệp, luật đầu tư, luật cạnh tranh, và pháp luật tài chính - ngân hàng. Vì vậy, việc tiến hành M&A đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhiều khía cạnh pháp lý cũng như sự chú ý đến lợi ích và giá trị mà thương vụ mang lại cho các cổ đông. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn, có năng lực cạnh tranh cao hơn, và đạt hiệu quả kinh doanh tốt hơn thông qua sự hợp nhất hoặc thâu tóm.

11. Những khuyến nghị nhằm phát triển hoạt động mua bán doanh nghiệp M&A ở Việt Nam trong thời gian tới

Để thúc đẩy và phát triển thị trường M&A Việt Nam một cách hiệu quả và bền vững, có một số điểm cần được chú trọng:

  1. Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường: Việc tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh cao là yếu tố quan trọng để thúc đẩy nhu cầu M&A. Một môi trường kinh doanh lành mạnh và cạnh tranh không chỉ khuyến khích doanh nghiệp phát triển cả về chiều sâu lẫn chiều rộng mà còn tạo ra sự chuyển động tự nhiên trong thị trường, từ đó hình thành nhu cầu về việc mua, bán, sáp nhập để tăng cường sức mạnh và phát triển hơn nữa.
  2. Xây dựng kênh kiểm soát thông tin và tính minh bạch: Trong hoạt động M&A, thông tin chi tiết về giá cả, thương hiệu, thị phần, hệ thống quản trị, v.v. là cực kỳ quan trọng. Tính minh bạch và kiểm soát thông tin tốt có thể giảm thiểu thiệt hại cho cả bên mua và bên bán và ngăn chặn các tác động tiêu cực đến thị trường khác. Vì vậy, việc xây dựng một kênh kiểm soát thông tin hiệu quả là rất cần thiết nếu muốn phát triển hoạt động M&A tại Việt Nam.
  3. Hoàn thiện pháp lý: Cần cải thiện và hoàn thiện hệ thống pháp luật về M&A, không chỉ ở khía cạnh hình thức mà còn mở rộng về nội dung. Điều này bao gồm việc xác định rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm của các bên liên quan, quy định cụ thể về định giá doanh nghiệp, giải quyết vấn đề tài chính, cổ phần, thuế, phí,... trong và sau quá trình M&A.
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ chuyên gia: Thị trường M&A Việt Nam cần sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau như luật pháp, tài chính, thương hiệu,... Do đó, việc đào tạo và phát triển một đội ngũ chuyên gia chuyên sâu, có kinh nghiệm và kiến thức vững chắc là hết sức quan trọng. Đội ngũ này sẽ hỗ trợ tư vấn, môi giới cho cả bên mua và bên bán, đồng thời cung cấp thông tin chính xác và hữu ích nhất về thị trường.

12. Mẫu văn bản hợp đồng mua bán doanh nghiệp M&A

Hiện tại, không có một quy định pháp luật cụ thể nào áp dụng chung cho việc lập mẫu hợp đồng M&A. Vì vậy, bản mẫu hợp đồng mua bán hoặc sáp nhập doanh nghiệp M&A được đưa ra dưới đây chỉ nhằm mục đích tham khảo.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

—o0o—

HỢP ĐỒNG MUA BÁN DOANH NGHIỆP

Hôm nay, ngày …. tháng …. năm 20… tại trụ sở của Doanh nghiệp TN ……, địa chỉ ………., chúng tôi gồm có:

Bên Bán (bên A):

Ông/Bà……

CMND số ……… cấp ngày ……….. do Công an tỉnh ……… cấp

Thường trú tại: ……..

Bên Mua (bên B):

Ông/Bà……

CMND số ……… cấp ngày ……….. do Công an tỉnh ……… cấp

Thường trú tại: ……..

Hai bên đồng ý thực hiện việc mua bán Doanh nghiệp TN ……. với các thỏa thuận sau:

Điều 1: Đối tượng mua bán:

– Tên Doanh nghiệp TN ……… giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mã số …….. do Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày ………

– Địa chỉ: ………….

– Vốn đầu tư: ………. đồng

Điều 2: Giá bán

– Toàn bộ giá bán Doanh nghiệp TN ………. là………………………….

– Các khoản chi phí thực hiện đăng ký thay đổi chủ doanh nghiệp do bên B thanh toán.

Điều 3: Thanh toán

– Phương thức thanh toán: Bên B thanh toán cho Bên A một lần bằng tiền mặt

– Thời hạn thanh toán: ngay sau khi hợp đồng ký kết.

Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của các bên

4.1. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

– Bên A có quyền nhận đủ và đúng thời hạn số tiền bán doanh nghiệp được quy định tại điều 2 của hợp đồng này.

– Bên A có nghĩa vụ bàn giao doanh nghiệp cho bên B gồm: Giấy tờ sổ sách chứng từ, con dấu liên quan đến doanh nghiệp; tài sản của doanh nghiệp và các quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với bên thứ ba.

– Trong trường hợp Bên A không bàn giao đủ các thông tin cần thiết liên quan đến tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp mà gây thiệt hại cho bên B cũng như doanh nghiệp sau này thì bên A phải hoàn toàn chịu trách nhiệm.

– Bên A có trách nhiệm cùng Bên B hoàn tất nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp đối với nhà nước cũng như đối với bên thứ ba khác theo quy định của pháp luật cho đến khi việc bán doanh nghiệp được hoàn tất.

– Bên A có trách nhiệm thông báo việc mua bán doanh nghiệp tới các cơ quan Nhà nước hữu quan và các đối tác cũng như khách hàng có liên quan.

– Bên A cam kết đến thời điểm hợp đồng có hiệu lực, doanh nghiệp không có bất cứ khoản nợ nào với bên thứ ba.

4.2. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

– Bên B có quyền yêu cầu bên A cung cấp tất cả các thông tin cần thiết cũng như các giấy tờ, sổ sách, tài liệu, hóa đơn, chứng từ, con dấu cần thiết và tài sản của doanh nghiệp.

– Bên B có quyền yêu cầu Bên A giúp đỡ và cùng tham gia giải quyết những vấn đề có liên quan đến hoạt động kinh doanh trước đó mà doanh nghiệp trong các trường hợp cần thiết mà nếu không có sự tham gia của Bên A thì việc giải quyết sẽ gặp khó khăn

– Ngay khi hợp đồng có hiệu lực và hoàn tất thủ tục pháp lý cần thiết cho việc sửa đổi nội dung đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân dương quốc, Bên B có quyền chính thức tiếp quản và điều hành toàn bộ mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

– Bên B phải thanh toán đầy và đúng thời hạn số tiền quy định tại điều 2 hợp đồng này cho Bên A.

– Từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực và việc sửa đổi nội dung đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp được hoàn tất, Bên B phải hoàn toàn chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hoạt động và nghĩa vụ của doanh nghiệp trước nhà nước và các bên thư ba có liên quan khác.

Điều 5: Phạt hợp đồng

– Phạt chậm thanh toán: ….% giá trị của hợp đồng/tháng

– Phạt chậm bàn giao doanh nghiệp: …..% giá trị của hợp đồng/tháng

Điều 6: Điều khoản tranh chấp

– Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu giữa các bên có xảy ra tranh chấp thì tranh chấp đó trước hết sẽ được giải quyết bằng con đường thương lượng, hòa giải trên cơ sở thiện chí và hợp tác giữa các bên

– Nếu việc thương lượng không đạt kết quả thì các bên sẽ giải quyết tranh chấp thông qua con đường Tòa án.

Điều 7: Sửa đổi, bổ sung hợp đồng

– Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu có vấn đề gì phát sinh mà chưa được quy định trong hợp đồng thì các bên có thể cùng nhau thỏa thuận bổ sung, sửa đổi nội dung hợp đồng. Mọi sự thay đổi đều phải thể hiện bằng văn bản, có xác nhận của hai bên.

Điều 8: Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và chấm dứt khi các bên đã hoàn tất toàn bộ mọi nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng.

Điều 9: Điều khoản cuối cùng

– Các bên có nghĩa vụ tôn trọng các điều khoản đã được cam kết trong hợp đồng và cùng nhau thực hiện nội dung hợp đồng này trên cơ sở thiện chí và hợp tác.

– Hợp đồng này có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký tên và được lập thành bốn bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ 01 bản, 01 bản lưu lại công ty, 01 bản nộp Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế họach và Đầu tư.

Bên bán                                                                                              Bên mua

Ký tên và ghi rõ họ tên                                                                        Ký tên và ghi rõ họ tên

13. Dịch vụ kết nối mua bán, sáp nhập doanh nghiệp M&A tại GMAJOR

Nhận thức rõ tầm quan trọng của quy trình M&A, GMAJOR tự hào giới thiệu dịch vụ kết nối M&A online hàng đầu, được thiết kế để làm cho quy trình này trở nên mượt mà và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Tại GMAJOR, chúng tôi cung cấp một nền tảng trực tuyến toàn diện, nơi các doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm kiếm, kết nối và thảo luận về cơ hội M&A với các bên quan tâm khác. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm từ việc tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tìm được đối tác mua bán phù hợp, cho đến việc hỗ trợ các tập đoàn lớn trong việc xác định và triển khai các chiến lược sáp nhập hiệu quả.

Tại sao chọn GMAJOR làm dịch vụ kết nối M&A của bạn?

  • Kết nối Nhanh chóng: Nền tảng của chúng tôi được thiết kế để tối ưu hóa việc tìm kiếm và kết nối giữa các doanh nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và tăng cơ hội thành công.
  • Bảo mật và Tin cậy: An toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. GMAJOR đảm bảo rằng tất cả thông tin giao dịch và doanh nghiệp được bảo mật tuyệt đối.
  • Hỗ trợ Chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn qua mọi giai đoạn của quá trình M&A, từ đánh giá ban đầu đến việc hoàn tất thương vụ.

Bạn có thể ghé thăm trang web của GMAJOR tại: https://gmajor.biz để khám phá cách chúng tôi có thể giúp doanh nghiệp của bạn mở rộng và phát triển thông qua các cơ hội M&A. Hãy để chúng tôi là cầu nối giữa bạn và thành công trong thế giới M&A ngày càng cạnh tranh này.

Want to see how GMAJOR can help?

Our service employs advanced algorithms to identify and pair compatible partners, suppliers, and clients within your industry. With a user-friendly interface, GMAJOR streamlines the collaboration process, fostering efficient and meaningful connections.

Default userGMAJOR B2B Matching Services